Giải thích tiếng Nhật
「かわいい」(kawaii) nghĩa là gì?
可愛いkawaii
“Dễ thương”, “đáng yêu”. かわいい tả bất cứ thứ gì đáng yêu — người, thú, quần áo, nhân vật. Thường viết bằng kana, dù chữ kanji là 可愛い.
kawaii không phải “đẹp”
かわいい nghĩa là dễ thương, đáng yêu — khác với 綺麗 (kirei), “xinh / đẹp / sạch”, và 美しい (utsukushii), “đẹp” theo nghĩa cao hơn. Một chú cún là かわいい; hoàng hôn là 綺麗. Lẫn lộn hai từ là lỗi kinh điển của người mới.
Ví dụ
- この犬、かわいい!
- Kono inu, kawaii! — Con chó này dễ thương quá!
- かわいい服だね。
- Kawaii fuku da ne. — Đồ dễ thương ha.
Người ta thật sự nói thế nào
- 超かわいい!
- chō kawaii! — Siêu dễ thương! (超 = “siêu”).
- かわいすぎ。
- kawaisugi. — Dễ thương quá đi. / Đáng yêu hết nấc.
Từ đồng nghĩa & liên quan
- 可愛らしい — đáng yêu / xinh xắn
- 愛らしい — duyên dáng, đáng yêu
- キュート — cute (từ mượn)