Giải thích tiếng Nhật

「かわいい」(kawaii) nghĩa là gì?

Bởi Mariano Matayoshi · đang xây dựng Wakatta, vẫn đang học tiếng Nhật

可愛かわいkawaii

“Dễ thương”, “đáng yêu”. かわいい tả bất cứ thứ gì đáng yêu — người, thú, quần áo, nhân vật. Thường viết bằng kana, dù chữ kanji là 可愛い.

kawaii không phải “đẹp”

かわいい nghĩa là dễ thương, đáng yêu — khác với 綺麗 (kirei), “xinh / đẹp / sạch”, và 美しい (utsukushii), “đẹp” theo nghĩa cao hơn. Một chú cún là かわいい; hoàng hôn là 綺麗. Lẫn lộn hai từ là lỗi kinh điển của người mới.

Ví dụ

この犬、かわいい!
Kono inu, kawaii!Con chó này dễ thương quá!
かわいい服だね。
Kawaii fuku da ne.Đồ dễ thương ha.

Người ta thật sự nói thế nào

超かわいい!
chō kawaii!Siêu dễ thương! (超 = “siêu”).
かわいすぎ。
kawaisugi.Dễ thương quá đi. / Đáng yêu hết nấc.

Từ đồng nghĩa & liên quan

Nghe かわいい trong tiếng Nhật thật

Wakatta biến podcast tiếng Nhật thật thành bản ghi có thể chạm — chạm vào từ bất kỳ để xem cách đọc và nghĩa, và ôn lại những gì bạn lưu cùng âm thanh gốc.

Download on the App StoreSắp ra mắt Get it on Google Play