Giải thích tiếng Nhật
「大丈夫」(daijoubu) nghĩa là gì?
大丈夫daijoubu
“Ổn”, “không sao”, “ổn — không vấn đề”. Ở dạng câu hỏi, 大丈夫? nghĩa là “bạn ổn chứ?”; ở dạng trả lời, 大丈夫 nghĩa là “mình ổn”. Nó trấn an, hỏi thăm và xác nhận mọi thứ đã ổn. Lịch sự: 大丈夫です (daijoubu desu).
Sắc thái khiến người học bất ngờ
大丈夫です cũng là cách từ chối nhẹ nhàng — gần với “thôi, cảm ơn”. Nếu ai đó mời và bạn đáp 大丈夫です, thường là bạn đang nói không, cảm ơn, chứ không phải “có”. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết là nghĩa nào.
Ví dụ
- 大丈夫ですか?
- Daijoubu desu ka? — Bạn ổn chứ?
- 心配しないで、大丈夫だよ。
- Shinpai shinaide, daijoubu da yo. — Đừng lo, ổn mà.
Người ta thật sự nói thế nào
- 「コーヒー、いる?」「あ、大丈夫です。」
- “Kōhī, iru?” “A, daijoubu desu.” — “Uống cà phê không?” “À, thôi mình ổn (không cần đâu).”
- 全然大丈夫!
- Zenzen daijoubu! — Ổn hoàn toàn! / Chẳng vấn đề gì cả!
Từ đồng nghĩa & liên quan
- 平気 — ổn / không bận tâm
- 問題ない — không vấn đề
- オッケー — OK (thân mật)
- 結構です — thôi cảm ơn (từ chối lịch sự)