Giải thích tiếng Nhật

「分かった」(wakatta) nghĩa là gì?

かったwakatta

“Tôi hiểu rồi”, “hiểu rồi” hoặc đơn giản là “rõ rồi”. Đây là thể quá khứ thân mật của động từ 分かる (wakaru, “hiểu”), và thường được viết bằng hiragana là わかった.

Cách dùng

Đây là cách nói hằng ngày, thân mật để bảo rằng bạn đã hiểu — một câu đáp lại chỉ dẫn hay lời giải thích, kiểu dùng với bạn bè và người thân. Trong tình huống lịch sự, bạn sẽ nói 分かりました (wakarimashita). Nó cũng được thốt ra như một tiếng “à!” nhỏ vào khoảnh khắc mọi thứ vỡ lẽ.

Ví dụ

「明日までにやっておいて。」「分かった。」
“Ashita made ni yatte oite.” “Wakatta.”“Làm xong trước ngày mai nhé.” — “Hiểu rồi.”
あ、分かった!そういう意味か。
A, wakatta! Sō iu imi ka.À, hiểu rồi! Thì ra là vậy.

Các dạng liên quan

分かる (wakaru) = hiểu · 分からない (wakaranai) = tôi không hiểu · 分かりました / 分かりません = dạng lịch sự.

Chính khoảnh khắc “分かった!” ấy là ý tưởng cốt lõi

Wakatta là ứng dụng học tiếng Nhật bằng cách nghe podcast thật — chạm vào bất kỳ từ nào để xem cách đọc và nghĩa, còn sensei AI sẽ giải thích phần còn lại.

Download on the App Store Sắp ra mắt Get it on Google Play