Giải thích tiếng Nhật

「先輩」(senpai) nghĩa là gì?

Bởi Mariano Matayoshi · đang xây dựng Wakatta, vẫn đang học tiếng Nhật

先輩せんぱいsenpai

“Tiền bối” — người đi trước bạn ở trường, nơi làm hay câu lạc bộ. Ngược lại là 後輩 (kōhai), hậu bối. Đây cũng là cách gọi tôn trọng người đó, và nổi tiếng trên mạng qua “notice me, senpai”.

Cách dùng

Thứ bậc rất quan trọng ở Nhật, và 先輩 đánh dấu điều đó. Bạn có thể gắn như một danh xưng — 田中先輩 (Tanaka-senpai) — hoặc gọi 先輩! một mình. Đừng nhầm với 先生 (sensei, thầy cô) hay 上司 (jōshi, sếp ở chỗ làm); 先輩 nói về ai đến trước bạn, chứ không chỉ cấp bậc.

Ví dụ

彼は一年上の先輩です。
Kare wa ichi-nen ue no senpai desu.Anh ấy là tiền bối, hơn mình một khóa.
先輩、質問があります。
Senpai, shitsumon ga arimasu.Tiền bối, em có câu hỏi.

Người ta thật sự nói thế nào

先輩!
senpai!Gọi tiền bối để gây chú ý.
先輩に気づいてほしい。
Senpai ni kizuite hoshii.“Muốn senpai để ý đến mình” — nguồn gốc của meme.

Từ đồng nghĩa & liên quan

Nghe 先輩 và 後輩 trong tiếng Nhật thật

Wakatta biến podcast tiếng Nhật thật thành bản ghi có thể chạm — chạm vào từ bất kỳ để xem cách đọc và nghĩa, và ôn lại những gì bạn lưu cùng âm thanh gốc.

Download on the App StoreSắp ra mắt Get it on Google Play