Giải thích tiếng Nhật
「先輩」(senpai) nghĩa là gì?
先輩senpai
“Tiền bối” — người đi trước bạn ở trường, nơi làm hay câu lạc bộ. Ngược lại là 後輩 (kōhai), hậu bối. Đây cũng là cách gọi tôn trọng người đó, và nổi tiếng trên mạng qua “notice me, senpai”.
Cách dùng
Thứ bậc rất quan trọng ở Nhật, và 先輩 đánh dấu điều đó. Bạn có thể gắn như một danh xưng — 田中先輩 (Tanaka-senpai) — hoặc gọi 先輩! một mình. Đừng nhầm với 先生 (sensei, thầy cô) hay 上司 (jōshi, sếp ở chỗ làm); 先輩 nói về ai đến trước bạn, chứ không chỉ cấp bậc.
Ví dụ
- 彼は一年上の先輩です。
- Kare wa ichi-nen ue no senpai desu. — Anh ấy là tiền bối, hơn mình một khóa.
- 先輩、質問があります。
- Senpai, shitsumon ga arimasu. — Tiền bối, em có câu hỏi.
Người ta thật sự nói thế nào
- 先輩!
- senpai! — Gọi tiền bối để gây chú ý.
- 先輩に気づいてほしい。
- Senpai ni kizuite hoshii. — “Muốn senpai để ý đến mình” — nguồn gốc của meme.
Từ đồng nghĩa & liên quan
- 後輩 — kōhai, hậu bối (ngược lại)
- 先生 — sensei, thầy cô (khác)
- 上司 — sếp / cấp trên ở nơi làm