Giải thích tiếng Nhật
「何」(nani) nghĩa là gì?
何nani
“Gì.” 何 là từ để hỏi cơ bản cho “gì”. 何? = “gì?”, 何これ? = “cái này là gì?”. Tiếng なにっ!? kéo dài, kịch tính — “NANI?!” — là phản ứng sốc mà bạn biết từ anime.
nani hay nan?
何 đọc là nani khi đứng một mình, nhưng chuyển thành nan trước nhiều lượng từ và です: 何時 (nan-ji, mấy giờ), 何人 (nan-nin, mấy người), 何ですか (nan desu ka, là gì?). Cùng một kanji — cách đọc theo sau cái đứng kế.
Ví dụ
- これは何ですか?
- Kore wa nan desu ka? — Cái này là gì?
- 何が欲しいの?
- Nani ga hoshii no? — Bạn muốn gì?
Người ta thật sự nói thế nào
- なに?
- nani? — “Gì?” thân mật / “ơi?” khi ai đó gọi bạn.
- なにそれ!
- nani sore! — “Cái gì thế?!” — ngạc nhiên hoặc trêu kiểu khó tin.
- なんだよ。
- nanda yo. — Một tiếng “gì?” bực bội / “bị gì vậy?”
Từ liên quan
- 何 (なん) — “nan”, trước lượng từ/です
- 何で — tại sao / thế nào
- 何の — loại gì
- 何事 — chuyện gì đang xảy ra