Giải thích tiếng Nhật

「頑張って」(ganbatte) nghĩa là gì?

Bởi Mariano Matayoshi · đang xây dựng Wakatta, vẫn đang học tiếng Nhật

頑張がんばってganbatte

“Cố lên”, “chúc may mắn”, “ráng lên”. 頑張って là điều bạn nói để cổ vũ ai đó — trước kỳ thi, trận đấu hay bất cứ việc khó nào. Nó đến từ động từ 頑張る (ganbaru), “cố gắng / kiên trì”.

Các dạng bạn sẽ nghe

頑張って là cổ vũ người khác. Để nói bạn sẽ cố, dùng 頑張ります (ganbarimasu). Để cùng cố gắng, 頑張ろう (ganbarō, “cùng cố lên”). Còn bản mạnh, hét lên là 頑張れ (ganbare, “tiến lên!”).

Ví dụ

明日試験でしょ?頑張って!
Ashita shiken desho? Ganbatte!Mai thi đúng không? Cố lên nhé!
お互い頑張ろう。
Otagai ganbarō.Cả hai cùng cố lên nào.

Người ta thật sự nói thế nào

ファイト!
faito!“Bạn làm được mà!” — từ tiếng Anh “fight”, một tiếng cổ vũ rất phổ biến.
頑張れー!
ganbarē!Một tiếng “cố lên cố lên!” kéo dài, hét ở trận đấu và sự kiện.

Từ đồng nghĩa & liên quan

Nghe 頑張って cổ vũ mọi người trong tiếng Nhật thật

Wakatta biến podcast tiếng Nhật thật thành bản ghi có thể chạm — chạm vào từ bất kỳ để xem cách đọc và nghĩa, và ôn lại những gì bạn lưu cùng âm thanh gốc.

Download on the App StoreSắp ra mắt Get it on Google Play