Giải thích tiếng Nhật
「頑張って」(ganbatte) nghĩa là gì?
頑張ってganbatte
“Cố lên”, “chúc may mắn”, “ráng lên”. 頑張って là điều bạn nói để cổ vũ ai đó — trước kỳ thi, trận đấu hay bất cứ việc khó nào. Nó đến từ động từ 頑張る (ganbaru), “cố gắng / kiên trì”.
Các dạng bạn sẽ nghe
頑張って là cổ vũ người khác. Để nói bạn sẽ cố, dùng 頑張ります (ganbarimasu). Để cùng cố gắng, 頑張ろう (ganbarō, “cùng cố lên”). Còn bản mạnh, hét lên là 頑張れ (ganbare, “tiến lên!”).
Ví dụ
- 明日試験でしょ?頑張って!
- Ashita shiken desho? Ganbatte! — Mai thi đúng không? Cố lên nhé!
- お互い頑張ろう。
- Otagai ganbarō. — Cả hai cùng cố lên nào.
Người ta thật sự nói thế nào
- ファイト!
- faito! — “Bạn làm được mà!” — từ tiếng Anh “fight”, một tiếng cổ vũ rất phổ biến.
- 頑張れー!
- ganbarē! — Một tiếng “cố lên cố lên!” kéo dài, hét ở trận đấu và sự kiện.
Từ đồng nghĩa & liên quan
- ファイト — “bạn làm được!” (từ mượn)
- 応援してる — mình đang ủng hộ bạn
- 頑張る — cố gắng (động từ gốc)