Giải thích tiếng Nhật
「ありがとう」(arigatou) nghĩa là gì?
有難うarigatou
“Cảm ơn.” ありがとう là cách nói hằng ngày để bày tỏ lòng biết ơn trong tiếng Nhật. Thêm ございます cho lịch sự hơn → ありがとうございます (arigatou gozaimasu). Nó gần như luôn được viết bằng kana, dù dạng kanji là 有難う.
Lịch sự, thân mật và quá khứ
Lời cảm ơn trong tiếng Nhật thay đổi theo tình huống. Với bạn bè, chỉ ありがとう là đủ. Với người lạ, sếp hay trong cửa hàng, dùng ありがとうございます. Và khi cảm ơn điều đã xong, nó chuyển sang quá khứ: ありがとうございました (arigatou gozaimashita).
Ví dụ
- 手伝ってくれてありがとう。
- Tetsudatte kurete arigatou. — Cảm ơn đã giúp mình.
- 来てくれてありがとうございます。
- Kite kurete arigatou gozaimasu. — Cảm ơn bạn đã đến.
Người ta thật sự nói thế nào
- ありがと!
- arigato! — “Cảm ơn!” thân mật (う ở cuối thường bị bỏ).
- どうも。
- dōmo. — Một tiếng “cảm ơn” nhanh, nhẹ — rất phổ biến.
- サンキュー!
- sankyū! — “Thank you” kiểu lóng, mượn từ tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa & liên quan
- どうも — cảm ơn (nhẹ)
- 感謝します — tôi rất biết ơn (trang trọng)
- 助かります — giúp ích nhiều lắm
- サンキュー — cảm ơn (lóng)